Chảy máu mao mạch có đặc điểm gì?

Chảy máu mao mạch diễn ra khi xảy ra vết thương, máu chảy từ mao mạch có đường kính rất nhỏ, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường, và chúng nằm giữa các mô và tế bào trong cơ thể.

Bạn đang đọc: Chảy máu mao mạch có đặc điểm gì?

Chảy máu mao mạch là hiện tượng máu chảy từ các mạch máu cực nhỏ trong cơ thể, thường diễn ra chậm và tự ngừng sau một thời gian ngắn sau khi vết thương xảy ra.

Phân biệt chảy máu vết thương

Vết thương chảy máu thường xảy ra 3 trường hợp: Chảy máu từ mao mạch, chảy máu từ tĩnh mạch và chảy máu từ động mạch.

Chảy máu từ mao mạch:

Chảy máu từ các mạch máu rất nhỏ, dẫn đến việc máu chảy ra chậm trên bề mặt vết thương. Thường thấy máu tràn ra từ vết thương một cách chậm rãi và không gấp gáp.

Chảy máu mao mạch có đặc điểm gì?

Chảy máu từ các mạch máu rất nhỏ

Máu thường tự ngừng chảy sau một khoảng thời gian ngắn, thường vài phút sau khi vết thương xảy ra.

Chảy máu từ tĩnh mạch:

Máu chảy ri rỉ, có màu đỏ sậm, không tạo thành tia mạnh, và có cục máu hình thành nhanh chóng, đặc biệt khi tĩnh mạch bị tổn thương.

Tuy nhiên, cần lưu ý đối với tổn thương tĩnh mạch lớn như tĩnh mạch cảnh, tĩnh mạch chủ, tĩnh mạch dưới đòn vì chảy máu ở những vùng này có thể rất nguy hiểm và mạnh mẽ.

Chảy máu từ động mạch:

Máu chảy phun thành tia và thường điều này xảy ra theo nhịp đập của cơ thể.

Kỹ thuật quan sát tính chất chảy máu từ vết thương có thể giúp xác định loại máu đang chảy và cung cấp thông tin quan trọng cho việc cấp cứu và xử lý vết thương. Tuy nhiên, nếu có bất kỳ loại chảy máu nào không ngừng hoặc không kiểm soát được, việc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức là cần thiết.

Chảy máu mao mạch có đặc điểm gì?

Chảy máu từ các mao mạch là hiện tượng khi máu chảy ra từ những mạch máu siêu nhỏ trong cơ thể, dẫn đến việc máu chảy chậm và tự dừng sau một thời gian ngắn, thường mất vài phút để dừng lại sau khi vết thương xảy ra.

Tìm hiểu thêm: Ưu điểm điều trị thoát vị bẹn bằng phẫu thuật robot ít xâm lấn

Chảy máu mao mạch có đặc điểm gì?
Chảy máu từ các mao mạch chậm và tự dừng

Khi có chảy máu từ mao mạch, máu sẽ chảy ra từ những mạch máu với đường kính rất nhỏ. Đặc tính của các mao mạch này là chúng có đường kính nhỏ, nên khi máu chảy ra, quá trình này thường diễn ra một cách chậm rãi hơn so với các mạch máu lớn hơn. Điều này dẫn đến việc bạn có thể thấy máu tràn ra từ vết thương một cách từ từ và không gấp gáp, tạo ra một quá trình chảy máu có thể kiểm soát được một cách tương đối.

Máu từ mao mạch có xu hướng tự dừng chảy sau một thời gian ngắn, thường chỉ trong vài phút. Điều này thường xảy ra do mao mạch tự co lại hoặc do quá trình đông máu tự nhiên tại vị trí vết thương. Do đường kính nhỏ của mao mạch, quá trình cầm máu diễn ra hiệu quả hơn khi áp lực tạo ra sự co bóp và đóng kín vết thương một cách tự nhiên.

Tuy nhiên, mặc dù chảy máu từ mao mạch có thể dừng lại tự nhiên sau một thời gian ngắn, nhưng cần lưu ý rằng mức độ chảy máu cũng phụ thuộc vào độ lớn và địa điểm của vết thương. Trong một số trường hợp, nếu vết thương quá lớn hoặc ảnh hưởng đến một số mao mạch lớn hơn, quá trình cầm máu có thể cần can thiệp từ người cấp cứu hoặc chuyên gia y tế để ngăn chặn chảy máu và điều trị vết thương một cách hiệu quả.

Tóm lại, chảy máu từ các mao mạch thường diễn ra chậm và có thể dừng lại tự nhiên sau một thời gian ngắn do tính chất nhỏ bé và đặc trưng của các mạch máu này, nhưng việc kiểm soát và quản lý tình trạng cần phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của vết thương và mức độ chảy máu.

Các biện pháp cầm máu

Để ngăn chảy máu, chúng ta có thể áp dụng một số biện pháp như sau:

Ấn động mạch

Ấn chặt động mạch trên đoạn từ tim đến vết thương bằng ngón tay hoặc nắm tay, tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương.

Chảy máu mao mạch có đặc điểm gì?

>>>>>Xem thêm: Vùi dương vật ở trẻ sơ sinh có đáng lo ngại hay không?

Ấn chặt động mạch hoặc nắm tay để cầm máu

Gấp chi tối đa: Gấp chi để động mạch bị gấp kèm theo việc các cơ xung quanh đè lên động mạch, ngừng chảy máu. Thao tác này chỉ áp dụng với vết thương không có gãy xương.

Băng ép

Sử dụng băng và buộc chặt lên vùng bị tổn thương để tạo điều kiện hình thành cục máu đông và dừng chảy máu. Phương pháp này phù hợp với vết thương không liên quan đến mạch máu lớn.

Băng chèn

Đặt vật chèn lên đường đi của động mạch, gần vết thương, sau đó buộc chặt bằng nhiều vòng băng để giữ vị trí vật chèn. Yêu cầu đặt vật chèn đúng vị trí và buộc chặt vật chèn.

Sử dụng băng ép và bấc gạc để đặt nút vào vết thương, thích hợp với vết thương sâu, ở giữa các khớp xương hoặc vùng cổ và chậu.

Áp dụng cho vết thương rộng, nông, kẹp mạch máu rồi chuyển người bị thương đến cơ sở y tế.

Đặt khâu chặt ở mép vết thương sau khi đã đặt gạc chặt vào vùng bị tổn thương.

Đặt garô

Sử dụng dây cao su hoặc dây vải buộc chặt ở đoạn chi bị tổn thương, đặc biệt trong trường hợp vết thương cụt, chi bị đứt hoặc bị giập nát không thể cứu chữa được.

Cách đặt garô:

  • Ấn động mạch phía trên vết thương, sau đó đặt garô sát vết thương và dùng vải hoặc gạc lót. Dần xoắn garô và theo dõi mạch hoặc chảy máu.

Cố định garô:

  • Cuốn garô tương đối chặt và cố định. Để phía ngoài không che kín garô.

Chú ý:

Mỗi 30 phút cần nới garô một lần. Nếu thấy máu chảy mạnh, ấn động mạch phía trên garô và nới dần. Nếu bệnh nhân có biểu hiện khẩn cấp, phải đặt lại garô ngay lập tức.

Khi nới garô, không đặt ở chỗ cũ, nhích lên hoặc xuống một ít để tránh hậu quả cho da và kích thích lâu dài cho vùng đặt garô.

Nếu không có chảy máu sau khi nới garô, giữ nguyên vị trí garô nhưng sẵn sàng thắt lại nếu cần. Không thắt lại garô nếu có biểu hiện hoại tử hoặc bị rắn độc cắn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *